Trong những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân, yêu cầu về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc mở rộng thị trường, gia tăng doanh thu và tối ưu chi phí sản xuất thì ngày nay, năng lực quản trị đang trở thành một trong những yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Theo thống kê, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hiện chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, làm cho nền kinh tế năng động, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm doanh nghiệp có mức độ tổn thương cao nhất trước những biến động của môi trường kinh doanh. Bên cạnh các rủi ro về thị trường, tài chính hay công nghệ, các rủi ro pháp lý ngày càng trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tranh chấp, thiệt hại tài chính, mất uy tín thương mại và thậm chí là chấm dứt hoạt động của nhiều doanh nghiệp.

Trong thực tiễn hành nghề luật, có thể nhận thấy một thực trạng khá phổ biến là phần lớn doanh nghiệp chỉ tìm đến luật sư khi tranh chấp đã xảy ra hoặc khi đã bị cơ quan nhà nước xử lý vi phạm. Các dịch vụ pháp lý thường được sử dụng ở giai đoạn “chữa cháy”, trong khi công tác phòng ngừa rủi ro pháp lý – vốn được xem là nền tảng của quản trị hiện đại – lại chưa được quan tâm đúng mức.

Chủ tịch Hiệp hội Pháp chế doanh nghiệp Việt Nam Nguyễn Duy Lãm phát biểu Tham luận tại hội nghị.

1. Khoảng trống trong quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa và hệ quả của việc thiếu hệ thống quản trị

a) Quan sát thực tiễn hoạt động của nhiều doanh nghiệp cho thấy, phần lớn các rủi ro pháp lý không xuất phát từ việc doanh nghiệp cố tình vi phạm pháp luật mà đến từ những khoảng trống trong hệ thống quản trị.

Ở nhiều doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp có quy mô nhỏ, việc điều hành vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của người sáng lập. Các quyết định quản trị được đưa ra dựa trên sự tin tưởng cá nhân, các mối quan hệ quen biết hoặc cách giải quyết tình huống phát sinh theo từng vụ việc.

Không ít doanh nghiệp vẫn tồn tại những cách làm như:

Giao kết hợp đồng bằng lời nói hoặc sử dụng các mẫu hợp đồng đơn giản, thiếu các điều khoản quy định trách nhiệm và xử lý rủi ro.
Không ban hành quy chế nội bộ, quy trình làm việc hoặc cơ chế phân quyền rõ ràng.
Quản lý tài sản, dữ liệu và thông tin khách hàng theo kinh nghiệm thay vì theo quy trình kiểm soát.
Chỉ rà soát các vấn đề pháp lý khi xảy ra tranh chấp hoặc có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước.

Những cách thức quản trị này có thể giúp doanh nghiệp vận hành linh hoạt trong giai đoạn đầu nhưng sẽ bộc lộ nhiều hạn chế khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, gia tăng số lượng nhân sự hoặc tham gia vào các chuỗi cung ứng có yêu cầu cao về tính minh bạch và tuân thủ.

b) Hệ quả của việc thiếu hệ thống quản trị pháp lý:

Trong thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh, những rủi ro pháp lý thường không xuất hiện ngay lập tức mà tích tụ dần trong quá trình vận hành doanh nghiệp. Điều này khiến nhiều chủ doanh nghiệp có cảm giác rằng hệ thống quản trị hiện tại vẫn đang hoạt động hiệu quả cho đến khi xảy ra một sự kiện pháp lý làm gián đoạn toàn bộ hoạt động kinh doanh.

Một hợp đồng thiếu điều khoản xử lý vi phạm có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài nhiều năm.

Một quy chế, nội quy không đầy đủ có thể khiến doanh nghiệp gặp bất lợi khi giải quyết tranh chấp với người lao động.

Một nhãn hiệu chưa được đăng ký bảo hộ có thể dẫn đến việc mất quyền khai thác thương mại đối với tài sản trí tuệ mà doanh nghiệp đã dày công xây dựng.

Một quy trình quản lý dữ liệu không phù hợp có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân hoặc bí mật kinh doanh.

Điểm chung của các rủi ro này là chúng không xuất hiện do một quyết định đơn lẻ mà là hệ quả của việc doanh nghiệp thiếu một hệ thống quản trị có khả năng nhận diện và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.

Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, tranh chấp pháp lý không nên được xem là một sự cố độc lập mà cần được nhìn nhận như biểu hiện của những khoảng trống trong hệ thống quản trị nội bộ. Vì vậy, cần thiết phải xây dựng hệ thống quản trị doanh nghiệp.

Trong các mô hình quản trị hiện đại, pháp luật không tồn tại tách biệt với hoạt động quản trị mà được tích hợp vào toàn bộ quá trình ra quyết định. Từ việc xây dựng điều lệ doanh nghiệp, phân định quyền hạn, ký kết hợp đồng, quản trị nhân sự, bảo vệ tài sản trí tuệ đến kiểm soát dữ liệu và quản trị tuân thủ, mọi hoạt động đều cần được thiết kế trên cơ sở các quy định pháp luật hiện hành.

Cách tiếp cận này không nhằm hạn chế quyền tự chủ của doanh nghiệp mà tạo ra một khuôn khổ quản trị minh bạch, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro và nâng cao hiệu quả điều hành.

Đồng thời, việc tích hợp yếu tố pháp lý vào quản trị còn góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp đối với nhà đầu tư, đối tác và các tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về quản trị doanh nghiệp, môi trường và trách nhiệm xã hội ngày càng được coi trọng, năng lực quản trị pháp lý đang trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng của doanh nghiệp.

2. Quản trị rủi ro pháp lý trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trong thực tiễn hoạt động, doanh nghiệp không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật doanh nghiệp mà còn phải tuân thủ đồng thời nhiều quy định thuộc các lĩnh vực khác nhau như đầu tư, thương mại, thuế, lao động, sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường, bảo vệ dữ liệu cá nhân và cạnh tranh. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện đồng nghĩa với việc yêu cầu tuân thủ ngày càng cao, trong khi năng lực quản trị của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa theo kịp sự thay đổi đó.

Thực tiễn, phần lớn doanh nghiệp chỉ quan tâm đến yếu tố pháp lý khi đã phát sinh sự cố. Việc xây dựng quy chế nội bộ, rà soát hợp đồng, đánh giá rủi ro hay thiết lập cơ chế kiểm soát thường chưa được xem là những hoạt động quản trị thường xuyên mà chỉ được thực hiện khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước hoặc khi tranh chấp đã xảy ra.

Một số rủi ro pháp lý thường gặp:

Trong lĩnh vực hợp đồng, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì thói quen giao kết dựa trên mối quan hệ quen biết hoặc sử dụng các mẫu hợp đồng thiếu tính cập nhật. Việc không đánh giá đầy đủ các điều khoản về trách nhiệm, bồi thường thiệt hại, giải quyết tranh chấp hoặc trường hợp bất khả kháng khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động khi có biến động trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Đối với lĩnh vực lao động, không ít doanh nghiệp chưa xây dựng đầy đủ nội quy lao động, quy chế quản lý nhân sự hoặc quy trình xử lý kỷ luật. Khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc chứng minh tính hợp pháp của các quyết định quản lý do thiếu căn cứ và hồ sơ lưu trữ.

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung đầu tư phát triển sản phẩm mà chưa quan tâm đúng mức đến việc xác lập quyền sở hữu đối với nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp hoặc các tài sản trí tuệ khác. Điều này không chỉ làm gia tăng nguy cơ bị xâm phạm quyền mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3. Một số kiến nghị, đề xuất

Đối với doanh nghiệp, cần từng bước chuyển đổi từ tư duy quản lý dựa trên kinh nghiệm sang tư duy quản trị dựa trên hệ thống. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến kết quả kinh doanh mà còn cần đầu tư cho việc xây dựng quy chế nội bộ, chuẩn hóa quy trình, hoàn thiện cơ chế kiểm soát và nâng cao nhận thức về tuân thủ pháp luật trong toàn bộ tổ chức. Hoạt động tư vấn pháp lý cũng cần được nhìn nhận như một yếu tố của quản trị chiến lược thay vì chỉ là giải pháp xử lý khi phát sinh tranh chấp.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, thống nhất, minh bạch và dễ tiếp cận hơn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh. Song song với hoạt động thanh tra và xử lý vi phạm, cần tăng cường các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp về quản trị tuân thủ, phổ biến, bồi dưỡng pháp luật và cảnh báo sớm các rủi ro pháp lý trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Đối với các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp, cần phát huy vai trò kết nối giữa doanh nghiệp với các chuyên gia pháp lý, đồng thời tăng cường các chương trình đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và xây dựng các bộ công cụ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro pháp lý. Việc lan tỏa các mô hình quản trị hiệu quả sẽ góp phần hình thành môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững hơn.

Đối với các cơ sở đào tạo luật và quản trị kinh doanh, cần thúc đẩy mạnh mẽ cách tiếp cận liên ngành trong đào tạo nguồn nhân lực. Việc kết hợp kiến thức pháp luật với tư duy quản trị sẽ giúp hình thành đội ngũ nhà quản trị có năng lực nhận diện rủi ro pháp lý và đội ngũ luật gia có khả năng tham gia vào quá trình xây dựng hệ thống quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào hoạt động giải quyết tranh chấp.

Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt và môi trường kinh doanh liên tục biến động, năng lực quản trị rủi ro pháp lý sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp. Doanh nghiệp càng chủ động xây dựng hệ thống quản trị dựa trên pháp luật thì càng có khả năng thích ứng trước những thay đổi của thị trường và giảm thiểu các chi phí phát sinh từ tranh chấp.

Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ không chỉ được quyết định bởi quy mô vốn, công nghệ hay thị trường, mà còn phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống quản trị.

Một doanh nghiệp biết đặt pháp luật vào đúng vị trí của nó – như một nền tảng của quản trị – sẽ có khả năng phòng ngừa rủi ro tốt hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo lập sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Quản trị doanh nghiệp bằng pháp luật không phải là quản trị bằng những quy định cứng nhắc, mà là quản trị bằng một hệ thống minh bạch, có khả năng nhận diện rủi ro, kiểm soát hoạt động và tạo dựng niềm tin. Chỉ khi chuyển từ tư duy xử lý tranh chấp sang tư duy phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp mới có thể phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh hiện đại./.